解翳 jiě yì · giải ế Hán Việt: giải ế · Pinyin: jiě yì Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 翳 (ế)Pinyinjiě yìHán Việtgiải ếCấu tạo解 + 翳 · giải + ế nghĩa thành phần: giải + ế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"解医"。