解聘
giải sính
Hán Việt: giải sính · Pinyin: jiě pìn
Tổng quan
sa thải nhân viên | đuổi việc
Nghĩa
Việt
- Cihui sa thải nhân viên | đuổi việc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 雇主與受聘者間解除約聘的關係。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 解除职务,不再聘用。
Eng
- CC-CEDICT to dismiss an employee|to sack
- Cihui to dismiss an employee; to sack