解腕 jiě wàn · giải oản Hán Việt: giải oản · Pinyin: jiě wàn Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 腕 (oản)Pinyinjiě wànHán Việtgiải oảnCấu tạo解 + 腕 · giải + oản nghĩa thành phần: giải + oản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 断腕。Tân Hoa Tự Điển 1.断腕。