解藥

jiě yào giải dược

Hán Việt: giải dược · Pinyin: jiě yào

Tổng quan

thuốc giải

Cấu tạo: (giải) + (dược)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuốc giải

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為解毒劑的俗稱,參見「解毒劑」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方剂名。误服药物后以此消解。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方剂名。误服药物后以此消解。

Eng

  • CC-CEDICT antidote
  • Cihui antidote