解菜 jiě cài · giải thái Hán Việt: giải thái · Pinyin: jiě cài Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 菜 (thái)Pinyinjiě càiHán Việtgiải tháiCấu tạo解 + 菜 · giải + thái nghĩa thành phần: giải + thái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓开荤。Tân Hoa Tự Điển 1.谓开荤。EngCihui 解菜 iěcài v.o. abandon a vegetarian diet