解落

jiě luò giải lạc

Hán Việt: giải lạc · Pinyin: jiě luò

Tổng quan

Cấu tạo: (giải) + (lạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 解散,散落; 解官免职; 废除;解除。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.解散,散落。 2.解官免职。 3.废除;解除。