解薦 jiě jiàn · giải tiến Hán Việt: giải tiến · Pinyin: jiě jiàn Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 薦 (tiến)Pinyinjiě jiànHán Việtgiải tiếnCấu tạo解 + 薦 · giải + tiến nghĩa thành phần: giải + tiến