解表

jiě biǎo giải biểu

Hán Việt: giải biểu · Pinyin: jiě biǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (giải) + (biểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中医称服药而使病人出汗去风退热。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中医称服药而使病人出汗去风退热。

Eng

  • Cihui 解表 iěbiǎo v.o. <Ch. med.> promote sweating