解衵 jiě yì · giải nật Hán Việt: giải nật · Pinyin: jiě yì Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 衵 (nật)Pinyinjiě yìHán Việtgiải nậtCấu tạo解 + 衵 · giải + nật nghĩa thành phần: giải + nật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 脱去内衣。指裸体。Tân Hoa Tự Điển 1.脱去内衣。指裸体。