解袂

jiě mèi giải mệ

Hán Việt: giải mệ · Pinyin: jiě mèi

Tổng quan

Cấu tạo: (giải) + (mệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分手;离别。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.分手;离别。