解裝

jiě zhuāng giải trang

Hán Việt: giải trang · Pinyin: jiě zhuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (giải) + (trang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 卸下行装。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.卸下行装。

Eng

  • Cihui 解裝 iězhuāng* v.o. take a rest