解角

jiě jiǎo giải giác

Hán Việt: giải giác · Pinyin: jiě jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (giải) + (giác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脱角; 指包围已解除的一角; 指太岁离开角星不在东方,春令已过; 解散丫角。丫角,丫结。儿童发式。借指青少年。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.脱角。 2.指包围已解除的一角。 3.指太岁离开角星不在东方,春令已过。 4.解散丫角。丫角,丫结。儿童发式。借指青少年。