解語 jiě yǔ · giải ngữ Hán Việt: giải ngữ · Pinyin: jiě yǔ Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 語 (ngữ)Pinyinjiě yǔHán Việtgiải ngữCấu tạo解 + 語 · giải + ngữ nghĩa thành phần: giải + ngữ Nghĩa EngCihui 解語 iěyǔ v.o. understandjaJMdict comprehension (of a word)