解謝 jiě xiè · giải tạ Hán Việt: giải tạ · Pinyin: jiě xiè Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 謝 (tạ)Pinyinjiě xièHán Việtgiải tạCấu tạo解 + 謝 · giải + tạ nghĩa thành phần: giải + tạ