解讲

giải giảng

Hán Việt: giải giảng

Tổng quan

giải giảng (雜語)止講義也。解散講眾也。廣弘明集十九有題為「解講疏」者數首。解講之表白文也。☸

Cấu tạo: (giải) + (giảng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giải giảng (雜語)止講義也。解散講眾也。廣弘明集十九有題為「解講疏」者數首。解講之表白文也。☸