解詁
giải cổ
Hán Việt: giải cổ · Pinyin: jiě gǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"解故"; 注释。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"解故"。 2.注释。
Eng
- Cihui 解詁 iěgǔ n. explanatory notes for the classics ◆v. explain the classics in modern language