解語 jiě yǔ · giải ngữ Hán Việt: giải ngữ · Pinyin: jiě yǔ Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 語 (ngữ)Pinyinjiě yǔHán Việtgiải ngữCấu tạo解 + 語 · giải + ngữ nghĩa thành phần: giải + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 会说话; 领会。Tân Hoa Tự Điển 1.会说话。 2.领会。EngCihui 解語 iěyǔ v.o. understand