解誚 jiě qiào · giải tiếu Hán Việt: giải tiếu · Pinyin: jiě qiào Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 誚 (tiếu)Pinyinjiě qiàoHán Việtgiải tiếuCấu tạo解 + 誚 · giải + tiếu nghĩa thành phần: giải + tiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹解嘲。Tân Hoa Tự Điển 1.犹解嘲。