解謝 jiě xiè · giải tạ Hán Việt: giải tạ · Pinyin: jiě xiè Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 謝 (tạ)Pinyinjiě xièHán Việtgiải tạCấu tạo解 + 謝 · giải + tạ nghĩa thành phần: giải + tạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祭祀禳解; 宽恕。Tân Hoa Tự Điển 1.祭祀禳解。 2.宽恕。