解豁 jiě huō · giải khoát Hán Việt: giải khoát · Pinyin: jiě huō Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 豁 (khoát)Pinyinjiě huōHán Việtgiải khoátCấu tạo解 + 豁 · giải + khoát nghĩa thành phần: giải + khoát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹解诂。Tân Hoa Tự Điển 1.犹解诂。