解貢 jiě gòng · giải cống Hán Việt: giải cống · Pinyin: jiě gòng Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 貢 (cống)Pinyinjiě gòngHán Việtgiải cốngCấu tạo解 + 貢 · giải + cống nghĩa thành phần: giải + cống