解費 jiě fèi · giải phí Hán Việt: giải phí · Pinyin: jiě fèi Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 費 (phí)Pinyinjiě fèiHán Việtgiải phíCấu tạo解 + 費 · giải + phí nghĩa thành phần: giải + phí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 解送的费用; 解送款项。Tân Hoa Tự Điển 1.解送的费用。 2.解送款项。