解達

jiě dá giải đạt

Hán Việt: giải đạt · Pinyin: jiě dá

Tổng quan

Cấu tạo: (giải) + (đạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓相谈说而勉励仕进。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓相谈说而勉励仕进。