解逅 jiě hòu · giải cấu Hán Việt: giải cấu · Pinyin: jiě hòu Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 逅 (cấu)Pinyinjiě hòuHán Việtgiải cấuCấu tạo解 + 逅 · giải + cấu nghĩa thành phần: giải + cấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"解后"; 不期而遇。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"解后"。 2.不期而遇。