解遣

jiě qiǎn giải khiển

Hán Việt: giải khiển · Pinyin: jiě qiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (giải) + (khiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹押送; 遣散。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹押送。 2.遣散。