解選 jiě xuǎn · giải tuyển Hán Việt: giải tuyển · Pinyin: jiě xuǎn Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 選 (tuyển)Pinyinjiě xuǎnHán Việtgiải tuyểnCấu tạo解 + 選 · giải + tuyển nghĩa thành phần: giải + tuyển