解配 jiě pèi · giải phối Hán Việt: giải phối · Pinyin: jiě pèi Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 配 (phối)Pinyinjiě pèiHán Việtgiải phốiCấu tạo解 + 配 · giải + phối nghĩa thành phần: giải + phối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 解送发配。Tân Hoa Tự Điển 1.解送发配。