解酲
giải trình
Hán Việt: giải trình · Pinyin: jiě chéng
Tổng quan
tỉnh rượu | giã rượu 方 giải rượu; làm tỉnh rượu。解除酒醉狀態。
Nghĩa
Việt
- Cihui tỉnh rượu | giã rượu 方 giải rượu; làm tỉnh rượu。解除酒醉狀態。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 解除酒醉的狀態。《晉書.卷四九.劉伶傳》:「天生劉伶,以酒為名。一飲一斛,五斗解酲。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.醒酒;消除酒病。
Eng
- CC-CEDICT to sober up|to sleep off the effect of drink
- Cihui to sober up; to sleep off the effect of drink