解醒 jiě xǐng · giải tỉnh Hán Việt: giải tỉnh · Pinyin: jiě xǐng Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 醒 (tỉnh)Pinyinjiě xǐngHán Việtgiải tỉnhCấu tạo解 + 醒 · giải + tỉnh nghĩa thành phần: giải + tỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 解除昏迷状态,使之清醒。Tân Hoa Tự Điển 1.解除昏迷状态,使之清醒。