解釋學 jiě shì xué · giải thích học Hán Việt: giải thích học · Pinyin: jiě shì xué Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 釋 (thích) + 學 (học)Pinyinjiě shì xuéHán Việtgiải thích họcCấu tạo解 + 釋 + 學 · giải + thích + học nghĩa thành phần: giải + thích + học Nghĩa EngCihui 解釋學 iěshìxué n. hermeneutics