解鈴 jiě líng · giải linh Hán Việt: giải linh · Pinyin: jiě líng Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 鈴 (linh)Pinyinjiě língHán Việtgiải linhCấu tạo解 + 鈴 · giải + linh nghĩa thành phần: giải + linh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻解决纠纷﹑困难。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻解决纠纷﹑困难。