解錫 jiě xī · giải tích Hán Việt: giải tích · Pinyin: jiě xī Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 錫 (tích)Pinyinjiě xīHán Việtgiải tíchCấu tạo解 + 錫 · giải + tích nghĩa thành phần: giải + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 铅粉。Tân Hoa Tự Điển 1.铅粉。