解錐 jiě zhuī · giải trùy Hán Việt: giải trùy · Pinyin: jiě zhuī Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 錐 (trùy)Pinyinjiě zhuīHán Việtgiải trùyCấu tạo解 + 錐 · giải + trùy nghĩa thành phần: giải + trùy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"解结锥"。