解隊 giải đội Hán Việt: giải đội Tổng quan (Tech) rời hàng, rút khỏi hàng Cấu tạo: 解 (giải) + 隊 (đội)Hán Việtgiải độiCấu tạo解 + 隊 · giải + đội nghĩa thành phần: giải + đội Nghĩa ViệtCihui (Tech) rời hàng, rút khỏi hàng