解阸 jiě è · giải ách Hán Việt: giải ách · Pinyin: jiě è Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 阸 (ách)Pinyinjiě èHán Việtgiải áchCấu tạo解 + 阸 · giải + ách nghĩa thành phần: giải + ách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"解厄"。