解除編目 giải trừ biên mục Hán Việt: giải trừ biên mục Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 除 (trừ) + 編 (biên) + 目 (mục)Hán Việtgiải trừ biên mụcCấu tạo解 + 除 + 編 + 目 · giải + trừ + biên + mục nghĩa thành phần: giải + trừ + biên + mục