解陶 jiě táo · giải đào Hán Việt: giải đào · Pinyin: jiě táo Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 陶 (đào)Pinyinjiě táoHán Việtgiải đàoCấu tạo解 + 陶 · giải + đào nghĩa thành phần: giải + đào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹宽慰。Tân Hoa Tự Điển 1.犹宽慰。