解隊
giải đội
Hán Việt: giải đội
Tổng quan
(Tech) rời hàng, rút khỏi hàng
Nghĩa
Việt
- Cihui (Tech) rời hàng, rút khỏi hàng
ja
- JMdict disbanding (usu. a military unit)|breaking up
Hán Việt: giải đội
(Tech) rời hàng, rút khỏi hàng