解雇保护

jiě gù bǎo hùgiải cố bảo hộ

Hán Việt: giải cố bảo hộ · Pinyin: jiě gù bǎo hù

Tổng quan

Cấu tạo: 解 (giải) + 僱 (cố) + 保 (bảo) + 護 (hộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bảo vệ sa thải

Đức

  • Handedict Kündigungsschutz (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

保护主义 · 保护人的 · 保护关税 · 保护制度 · 保护圣徒 · 保护手段 · 保护措施 · 保护政策