解鞍

jiě ān giải an

Hán Việt: giải an · Pinyin: jiě ān

Tổng quan

Cấu tạo: (giải) + (an)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 解下马鞍。表示停驻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.解下马鞍。表示停驻。