解額 jiě é · giải ngạch Hán Việt: giải ngạch · Pinyin: jiě é Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 額 (ngạch)Pinyinjiě éHán Việtgiải ngạchCấu tạo解 + 額 · giải + ngạch nghĩa thành phần: giải + ngạch