解領 jiě lǐng · giải lĩnh Hán Việt: giải lĩnh · Pinyin: jiě lǐng Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 領 (lĩnh)Pinyinjiě lǐngHán Việtgiải lĩnhCấu tạo解 + 領 · giải + lĩnh nghĩa thành phần: giải + lĩnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 理解领悟。Tân Hoa Tự Điển 1.理解领悟。