解題

jiě tí giải đề

Hán Việt: giải đề · Pinyin: jiě tí

Tổng quan

giải quyết vấn đề | phân tích và làm sáng tỏ giải quyết vấn đề; giải đề。求解問題;對所提問題作出解答。

Cấu tạo: (giải) + (đề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giải quyết vấn đề | phân tích và làm sáng tỏ giải quyết vấn đề; giải đề。求解問題;對所提問題作出解答。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对书籍的作者﹑卷次﹑内容﹑版本的说明; 解说诗文之标题。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对书籍的作者﹑卷次﹑内容﹑版本的说明。 2.解说诗文之标题。

Eng

  • CC-CEDICT to solve problems|to explicate
  • Cihui to solve problems; to explicate

ja

  • JMdict synopsis|review of subject|annotation