解顏

jiě yán giải nhan

Hán Việt: giải nhan · Pinyin: jiě yán

Tổng quan

tươi cười: hớn hở/rạng rỡ

Cấu tạo: (giải) + (nhan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tươi cười: hớn hở/rạng rỡ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高兴地笑为之解颜|解颜一笑。

Eng

  • Cihui 解顏 jiěyán v.o. laugh; smile