解額 jiě é · giải ngạch Hán Việt: giải ngạch · Pinyin: jiě é Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 額 (ngạch)Pinyinjiě éHán Việtgiải ngạchCấu tạo解 + 額 · giải + ngạch nghĩa thành phần: giải + ngạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐制,进士举于乡,给解状有一定名额,故称解额。Tân Hoa Tự Điển 1.唐制,进士举于乡,给解状有一定名额,故称解额。