解餉

jiě xiǎng giải hướng

Hán Việt: giải hướng · Pinyin: jiě xiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (giải) + (hướng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 解送餉銀赴某處交納。《儒林外史》第三四回:「我們是四川解餉進京的,今日天色將晚,住一宿,明日早行。你們須要小心伺候。」

Eng

  • Cihui 解餉 ièxiǎng v.o. deliver funds