解館 jiě guǎn · giải quán Hán Việt: giải quán · Pinyin: jiě guǎn Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 館 (quán)Pinyinjiě guǎnHán Việtgiải quánCấu tạo解 + 館 · giải + quán nghĩa thành phần: giải + quán