解飽

jiě bǎo giải bão

Hán Việt: giải bão · Pinyin: jiě bǎo

Tổng quan

ăn đỡ đói: lót dạ/lót lòng

Cấu tạo: (giải) + (bão)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ăn đỡ đói: lót dạ/lót lòng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (东西)吃下去不容易饿。

Eng

  • Cihui 解飽 iěbǎo v.o. <topo.> satisfy hunger (of food)