解餉 jiě xiǎng · giải hướng Hán Việt: giải hướng · Pinyin: jiě xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 解 (giải) + 餉 (hướng)Pinyinjiě xiǎngHán Việtgiải hướngCấu tạo解 + 餉 · giải + hướng nghĩa thành phần: giải + hướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 运送银粮。Tân Hoa Tự Điển 1.运送银粮。EngCihui 解餉 ièxiǎng v.o. deliver funds