解館

jiě guǎn giải quán

Hán Việt: giải quán · Pinyin: jiě guǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (giải) + (quán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时谓书塾停办或塾师解聘; 指塾中休假。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时谓书塾停办或塾师解聘。 2.指塾中休假。